bất lợi

adj
  1. Adverse, unfavourable
    • thời tiết bất lợi
      unfavourable weather
    • tình hình phát triển một cách bất lợi
      an unfavourable turn in the situation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bất lợi"

bất lợi
Tình hình bất lợi khiến kế hoạch bị trì hoãn.